Inter University Chess Championship 2026 - Women's Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:17:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tharindu Weerasekara
| Giải/ Nội dung | Mens Category, Womens Category |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | University of Peradeniya | 8b5½ | 6w4½ | 2b2½ | 7w5 | 10b4½ | 3w4 | 10 | 26 | 0 | 497 |
| 2 | University of Ruhuna | 10b6 | 7w5 | 1w3½ | 5b4 | 3b2 | 6w4 | 10 | 24,5 | 0 | 492 |
| 3 | University of Moratuwa | 13w5 | 9b6 | 5w3 | 4b3½ | 2w4 | 1b2 | 9 | 23,5 | 0 | 476 |
| 4 | University of Kelaniya | 11w4½ | 5b2½ | 8w5 | 3w2½ | 7b6 | 9b4½ | 8 | 25 | 0 | 437,5 |
| 5 | University of Colombo | 16b6 | 4w3½ | 3b3 | 2w2 | 6b3 | 10w5 | 8 | 22,5 | 0 | 410 |
| 6 | University of Sri Jayawardenepura | 14w6 | 1b1½ | 11w4½ | 9b5 | 5w3 | 2b2 | 7 | 22 | 0 | 388,5 |
| 7 | Rajarata University of Sri Lanka | 15w6 | 2b1 | 13w4½ | 1b1 | 4w0 | 8b3½ | 6 | 16 | 0 | 247,8 |
| 8 | Wayamba University of Sri Lanka | 1w½ | 14b3½ | 4b1 | 13w3 | 16b6 | 7w2½ | 5 | 16,5 | 0 | 227,3 |
| 9 | Sabaragamuwa University of Sri Lanka | 12b6 | 3w0 | 10b3 | 6w1 | 13b4½ | 4w1½ | 5 | 16 | 0 | 259 |
| 10 | University of Jaffna | 2w0 | 15b5½ | 9w3 | 11b5 | 1w1½ | 5b1 | 5 | 16 | 0 | 255,5 |
| 11 | Eastern University of Sri Lanka | 4b1½ | 16w5 | 6b1½ | 10w1 | 12b3 | 14w4 | 5 | 16 | 0 | 230 |
| 12 | University of the Visual and Performing Arts | 9w0 | 13b1 | 14w3 | 15b3 | 11w3 | 16w4 | 5 | 14 | 0 | 177,5 |
| 13 | Uva Wellassa University | 3b1 | 12w5 | 7b1½ | 8b3 | 9w1½ | 15b3 | 4 | 15 | 0 | 227 |
| 14 | University of Vauniya | 6b0 | 8w2½ | 12b3 | 16w2½ | 15w3½ | 11b2 | 3 | 13,5 | 0 | 181 |
| 15 | South Eastern University of Sri Lanka | 7b0 | 10w½ | 16b3 | 12w3 | 14b2½ | 13w3 | 3 | 12 | 0 | 157,3 |
| 16 | Gamapaha Wickramarachchi University of Indige | 5w0 | 11b1 | 15w3 | 14b3½ | 8w0 | 12b2 | 3 | 9,5 | 0 | 127,3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|