Inter University Chess Championship 2026 - Women's | Ban Tổ chức | Sri Lanka University Sports Association |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ms Pavithra Lakruwani |
| Tổng trọng tài | IA Weerasekara, Tharindu 9933344 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Ravinath, Sanjula 9910140 |
| Trọng tài | NA Athukorala, Lihini 9957723 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Univeristy of the Visual & Performing Arts |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1473 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:17:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tharindu Weerasekara
| Giải/ Nội dung | Mens Category, Womens Category |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 4 | University of Ruhuna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 11 | 0 | 68 |
| 2 | 3 | University of Moratuwa | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 11 | 0 | 66 |
| 3 | 2 | University of Peradeniya | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 10 | 0 | 55,8 |
| 4 | 6 | University of Colombo | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 9,5 | 0 | 30,5 |
| 5 | 5 | University of Sri Jayawardenepura | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 7,5 | 0 | 30 |
| 6 | 1 | University of Kelaniya | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 7 | 0 | 53 |
| 7 | 7 | Rajarata University of Sri Lanka | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 7 | 0 | 14 |
| 8 | 9 | Eastern University of Sri Lanka | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6,5 | 0 | 15,5 |
| 9 | 11 | Uva Wellassa University | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 16 |
| 10 | 8 | Sabaragamuwa University of Sri Lanka | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 6 |
| 11 | 12 | University of Jaffna | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5,5 | 0 | 2,8 |
| 12 | 10 | Wayamba University of Sri Lanka | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 13,8 |
| 13 | 13 | University of Vauniya | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2,5 | 0 | 10 |
| 14 | 14 | Gamapaha Wickramarachchi University of Indige | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6,5 |
| 15 | 16 | University of the Visual and Performing Arts | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 |
| 16 | 15 | South Eastern University of Sri Lanka | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0,5 | 0 | 2,8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|