Inter University Chess Championship 2026 - Men's Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:17:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tharindu Weerasekara
| Giải/ Nội dung | Mens Category, Womens Category |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | University of Moratuwa | 13w6 | 7b6 | 5w5 | 2b4 | 4w4 | 3b4½ | 12 | 29,5 | 0 | 594,5 |
| 2 | University of Peradeniya | 10b5½ | 4w4½ | 3b3½ | 1w2 | 8b5½ | 7w4 | 10 | 25 | 0 | 507 |
| 3 | University of Colombo | 9w5½ | 6b4½ | 2w2½ | 7b4 | 12w6 | 1w1½ | 8 | 24 | 0 | 455,3 |
| 4 | University of Ruhuna | 12w3½ | 2b1½ | 6w4 | 5b3½ | 1b2 | 8w3½ | 8 | 18 | 0 | 370,5 |
| 5 | University of Sri Jayawardenepura | 14b6 | 8w4 | 1b1 | 4w2½ | 6b3 | 11w5 | 7 | 21,5 | 0 | 373,5 |
| 6 | South Eastern University of Sri Lanka | 16b4 | 3w1½ | 4b2 | 15w5 | 5w3 | 12b4 | 7 | 19,5 | 0 | 269,5 |
| 7 | University of Kelaniya | 11b5 | 1w0 | 15b5½ | 3w2 | 9b4 | 2b2 | 6 | 18,5 | 0 | 296 |
| 8 | Sabaragamuwa University of Sri Lanka | 15w4½ | 5b2 | 9w5 | 13b4 | 2w½ | 4b2½ | 6 | 18,5 | 0 | 287,5 |
| 9 | Uva Wellassa University | 3b½ | 16w6 | 8b1 | 10w3½ | 7w2 | 14b3½ | 6 | 16,5 | 0 | 220,8 |
| 10 | University of Jaffna | 2w½ | 12b3 | 13w2½ | 9b2½ | 16w6 | 15b5 | 5 | 19,5 | 0 | 222,8 |
| 11 | Eastern University of Sri Lanka | 7w1 | 13b3 | 12w2 | 16b5 | 15w4½ | 5b1 | 5 | 16,5 | 0 | 190,5 |
| 12 | Wayamba University of Sri Lanka | 4b2½ | 10w3 | 11b4 | 14w4½ | 3b0 | 6w2 | 5 | 16 | 0 | 271,5 |
| 13 | Rajarata University of Sri Lanka | 1b0 | 11w3 | 10b3½ | 8w2 | 14b2½ | 16b5 | 5 | 16 | 0 | 219,8 |
| 14 | University of Vauniya | 5w0 | 15b2½ | 16w4 | 12b1½ | 13w3½ | 9w2½ | 4 | 14 | 0 | 167,8 |
| 15 | University of the Visual and Performing Arts | 8b1½ | 14w3½ | 7w½ | 6b1 | 11b1½ | 10w1 | 2 | 9 | 0 | 149,8 |
| 16 | Gamapaha Wickramarachchi University of Indige | 6w2 | 9b0 | 14b2 | 11w1 | 10b0 | 13w1 | 0 | 6 | 0 | 99,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|