Inter University Chess Championship 2026 - Men's Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:17:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tharindu Weerasekara
| Giải/ Nội dung | Mens Category, Womens Category |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. University of Peradeniya (RtgØ:1815 / HS1: 10 / HS2: 25) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Malhara, W.A. Hansana | 1787 | SRI | 9911618 | 4,5 | 6 |
| 2 | | Dissanayake, Sithila C | 1630 | SRI | 9933743 | 0 | 0 |
| 3 | | Tennakoon, Lisara Samadhith | 1831 | SRI | 9947175 | 5 | 6 |
| 4 | AGM | Dharmakeerthi, G K Pasindu Nimsara | 1906 | SRI | 9947671 | 5,5 | 6 |
| 5 | | Jayasundara, J J M Y Adithya B | 1750 | SRI | 9933905 | 2 | 6 |
| 6 | | Wijesekara, Bihandu Sanhinda | 1650 | SRI | 9980148 | 0 | 0 |
| 7 | | Kiriella, K G T S D | 1948 | SRI | 9953957 | 5 | 6 |
| 8 | | Nethsara, W M Daham | 1670 | SRI | 9927794 | 3 | 6 |
|
|
|
|