2º BALNEÁRIO CHESS OPEN - ESCOLAR

Cập nhật ngày: 20.09.2026 01:26:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUPERIOR, ESCOLAR
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1CNMBenicio Marquato1550 3b1 11w1 5b1 2w1 4b1 6w½5,5019,521,5
2Maria Fernanda do Valle0 6b1 4b1 7w1 1b0 9w0 3w1402023
3Henrique Liberato0 1w0 6w1 11b1 7b1 5w1 2b0402022
4Davi de Souza Bombassaro0 12b1 2w0 8b1 10w1 1w0 7b14018,520,5
5Victor Eduardo da Silva0 -1 8b1 1w0 11w1 3b0 9b14018,520,5
6Ana Julia Marquato0 2w0 3b0 -1 8w1 10b1 1b½3,5019,522,5
7Samuel de Souza e Silva0 10b1 9w1 2b0 3w0 13b1 4w0301819
8Laura Cardoso0 9b1 5w0 4w0 6b0 12w1 -13017,519,5
9Lorenzo Melgarejo1405 8w0 7b0 13w1 12b1 2b1 5w0301617
10Heitor Lino0 7w0 13b1 12w1 4b0 6w0 11b13014,515,5
11Maísa Luchtenberg Martins0 13w1 1b0 3w0 5b0 -1 10w02018,519,5
12Micaela de Souza0 4w0 -1 10b0 9w0 8b0 13w1201516
13Allana Luchtenberg Martins0 11b0 10w0 9b0 -1 7w0 12b0101314

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)