Nacho Moron Fall Classic 2026

Cập nhật ngày: 30.09.2026 05:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
12CMBedi, VaibhavCUR186010
23Khatri, NisargCUR176910
36Roose, AlexCUR171310
41Cuellar, OscarCUR19600,50
54Capella, GregoryCUR17620,50
65Hodgson, NormanCUR17130,50
77Spong, RobbyCUR157600
88Browne, WinifredCUR000
99Elias, RuviangeloCUR000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)