Nacho Moron Fall Classic 2026 Cập nhật ngày: 30.09.2026 05:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 2 | CM | Bedi, Vaibhav | CUR | 1860 | 2 | 0 |
| 2 | 4 | | Capella, Gregory | CUR | 1762 | 1,5 | 0 |
| 3 | 6 | | Roose, Alex | CUR | 1713 | 1,5 | 0 |
| 4 | 1 | | Cuellar, Oscar | CUR | 1960 | 1 | 0 |
| 5 | 9 | | Elias, Ruviangelo | CUR | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 3 | | Khatri, Nisarg | CUR | 1769 | 1 | 0 |
| 7 | 7 | | Spong, Robby | CUR | 1576 | 1 | 0 |
| 8 | 5 | | Hodgson, Norman | CUR | 1713 | 0,5 | 0 |
| 9 | 8 | | Browne, Winifred | CUR | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|