Nacho Moron Fall Classic 2026 | Ban Tổ chức | Julian Diaz De Pool |
| Liên đoàn | Curacao ( CUR ) |
| Tổng trọng tài | Ted Peterson |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 75+30 increment |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/15 đến 2026/10/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1684 / 49 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 05:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | | Capella, Gregory | 1762 | CUR | * | | | | | |
| 1 | | Cuellar, Oscar | 1960 | CUR | * | | | | | |
| 9 | | Elias, Ruviangelo | 0 | CUR | | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Hodgson, Norman | 1713 | CUR | * | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|