Campeonato Estadal Infantil Anzoategui 2026 U10 AbsolutoCập nhật ngày: 20.09.2026 20:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Morffe Bastardo, Hector Luis | 0 | VEN | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | | Guerra Galarraga, Roman Alfonzo | 1432 | VEN | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 0 | 1,5 | 13,25 |
| 3 | | Guerra Galarraga, Ignacio Ali | 0 | VEN | 0 | ½ | * | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 0 | 0,5 | 10,25 |
| 4 | | Guzman Meneses, Sebastian Eduardo | 0 | VEN | 0 | 0 | 1 | * | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 1 | 9,5 |
| 5 | | Canache Figueroa, Mathias Daniel | 1446 | VEN | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 5 |
| 6 | | Guevara Marcano, Douglas Jeremias | 0 | VEN | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | * | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 7 | | Cazorla Flores, Jhael Miguel | 0 | VEN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | | Bastida Rivero, Adriano Mathias | 0 | VEN | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 2 | 1 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|