Campeonato Estadal Infantil Anzoategui 2026 U10 Absoluto

Ban Tổ chứcAsociacion de Ajedrez del estado Anzoategui
Liên đoànVenezuela ( VEN )
Trưởng Ban Tổ chứcF.A. Romero Gonzalez, Jose Gregorio, ID 3903133
Tổng trọng tàiN.A Vargas, Carlos Andres, ID 3908127
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutos mas 10 segundos de incremneto desde el primer movimiento.
Địa điểmColegio Integral El Manglar, Barcelona, Estado Anzoategui.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1410 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Morffe Bastardo, Hector Luis0VEN*111111170321
2Guerra Galarraga, Roman Alfonzo1432VEN0*½111104,501,513,25
3Guerra Galarraga, Ignacio Ali0VEN0½*011114,500,510,25
4Guzman Meneses, Sebastian Eduardo0VEN001*10114019,5
5Canache Figueroa, Mathias Daniel1446VEN0000*1113105
6Guevara Marcano, Douglas Jeremias0VEN00010*113216
7Cazorla Flores, Jhael Miguel0VEN000000*11101
8Bastida Rivero, Adriano Mathias0VEN0100000*1214,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)