Campeonato Estadal Infantil Anzoategui 2026 U12 AbsolutoCập nhật ngày: 20.09.2026 17:43:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 9 | | Alfonzo Rojas, Juan Jose | 0 | VEN | | | | | | | miễn đấu |
| 12 | | Calcurian Ford, Miguel David | 0 | VEN | | | | miễn đấu | | | |
| 2 | | Cova Solorzano, Eduardo Alexander | 1547 | VEN | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Guevara Conde, Carlos Rafael | 0 | VEN | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 16 | | Perez Figuera, Hector Gabriel | 0 | VEN | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Rangel, Sanabria Yurendel Nazareth | 1404 | VEN | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Rosas Sequera, Santiago Rafael | 0 | VEN | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|