Campeonato Estadal Infantil Anzoategui 2026 U12 Femenino

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:36:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567Hạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Castro Cova, Adriannys Carolina1649VEN*111+11160215
2Marchan Mendoza, Paulina De Jesus0VEN0*10+0052001,5
3Guevara Guilarte, Saory Aymara0VEN00*½+0061,5001,25
4Sifontes Chavez, Luciana Victoria0VEN01½*10042,5002,75
5Sanchez Bellorin, Joseinnys Albermar0VEN---0*0070000
6Martinez Rodriguez, Carla Daniela1470VEN01111*1250110
7Solorzano Diaz, Estefania Isabella1403VEN011110*34006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)