Campeonato Estadal Cadetes Anzoategui 2026 U16 AbsolutoCập nhật ngày: 20.09.2026 20:14:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11:00 AM
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Caraballo Briceno, Samuel David | 1808 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Gamarra Cacharuco, Angel Luis | 1681 | 4 |
| 2 | 5 | | Guariman Perez, Samir Jose | 1580 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hernandez Roche, Edgar Jose | 1773 | 2 |
| 3 | 3 | | Chacin Quintana, Nicolas Terepaima | 1737 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mendez Hernandez, Ezequiel Alejandro | 0 | 11 |
| 4 | 9 | | Garcia Cova, Keibert Moises | 1430 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Sifontes Martinez, Daniel Esteban | 1566 | 6 |
| 5 | 7 | | Carrion Flores, Jeremias Eliu | 1542 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mata Fermin, Winder Andres | 1446 | 8 |
| 6 | 10 | | Marcano Serrano, Isaac David | 1402 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|