Campeonato Estadal Cadetes Anzoategui 2026 U16 AbsolutoCập nhật ngày: 20.09.2026 20:14:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 7 | | Carrion Flores, Jeremias Eliu | 1542 | VEN | | | miễn đấu | | | | |
| 3 | | Chacin Quintana, Nicolas Terepaima | 1737 | VEN | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Garcia Cova, Keibert Moises | 1430 | VEN | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Guariman Perez, Samir Jose | 1580 | VEN | | | | | | miễn đấu | |
| 10 | | Marcano Serrano, Isaac David | 1402 | VEN | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Mata Fermin, Winder Andres | 1446 | VEN | | | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Mendez Hernandez, Ezequiel Alejandro | 0 | VEN | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|