Campeonato Estadal Cadetes Anzoategui 2026 U16 Absoluto

Ban Tổ chứcAsociacion de Ajedrez del estado Anzoategui
Liên đoànVenezuela ( VEN )
Trưởng Ban Tổ chứcF.A. Romero Gonzalez, Jose Gregorio, ID 3903133
Tổng trọng tàiN.A Vargas, Carlos Andres, ID 3908127
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutos mas 10 segundos de incremneto desde el primer movimiento.
Địa điểmColegio Integral El Manglar, Barcelona, Estado Anzoategui.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1579 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:14:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Caraballo Briceno Samuel David1808VEN 6b1 4w0 11b1 8w1 2b1 3w½ 5b125,5119,254,5
2Hernandez Roche Edgar Jose1773VEN 7w1 5b1 3w1 4b½ 1w0 8b1 10w135,5219,754,5
3Chacin Quintana Nicolas Terepaima1737VEN 8b1 11w1 2b0 10w1 4w0 1b½ -144,5013,752,5
4Gamarra Cacharuco Angel Luis1681VEN 9w1 1b1 5w1 2w½ 3b1 10b1 6w116,5026,256,5
5Guariman Perez Samir Jose1580VEN 10b1 2w0 4b0 7w1 6b½ -1 1w053,5010,251,5
6Sifontes Martinez Daniel Esteban1566VEN 1w0 9b1 10w0 11b1 5w½ 7b1 4b063,508,251,5
7Carrion Flores Jeremias Eliu1542VEN 2b0 8w0 -1 5b0 11w1 6w0 9b0102030
8Mata Fermin Winder Andres1446VEN 3w0 7b1 9w½ 1b0 -1 2w0 11b183,508,250,5
9Garcia Cova Keibert Moises1430VEN 4b0 6w0 8b½ -1 10b0 11w1 7w173,508,250,5
10Marcano Serrano Isaac David1402VEN 5w0 -1 6b1 3b0 9w1 4w0 2b0930102
11Mendez Hernandez Ezequiel Alejandro0VEN -1 3b0 1w0 6w0 7b0 9b0 8w0111010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")