Campeonato Estadal Junior Anzoategui 2026 U18 FemeninoCập nhật ngày: 20.09.2026 20:34:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U08 Abs, U08 Fem, U10 Abs, U10 Fem, U12 Abs, U12 Fem, U14 Abs, U14 Fem, U16 Abs, U16 Fem, U18 Abs, U18 Fem |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Garcia Acosta, Victoria Maria | 1613 | VEN | *** | 1 1 | 1 1 | ½ 0 | 2 | 4,5 | 0 | 0,5 | 6,75 |
| 2 | | Mendez Ruiz, Daniela Stefanya | 1435 | VEN | 0 0 | *** | 1 1 | 0 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Chanchamire Cerrada, Francheska Guadalupe | 0 | VEN | 0 0 | 0 0 | *** | 0 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Brito Marquez, Sophia Valentina | 1681 | VEN | ½ 1 | 1 1 | 1 1 | *** | 1 | 5,5 | 0 | 1,5 | 10,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|