Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Slovan F * 7½37,50
2Doprastav E * 6½36,50
3Slovan D * 6360
4Doprastav D * 5350
Strelec * 5350
6Dúbravan * 4½34,50
7Pezinok B3½ * 03,50
8Ružinov3 * 030
Krasňany B3 * 030
10Slovan E2 * 020
11Doprastav F1½ * 01,50
12Lokomotíva B½ * 00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints