SVK 3.liga A1 2026/27

Ban Tổ chứcBratislavský šachový zväz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcEduard Simkovic 14919036
Tổng trọng tàiEduard Simkovic 14919036
Trọng tàiJursa, Branislav 14932393; Faltan, Peter 14904020; ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90m/40 move + 30m; + 30s/move
Địa điểmBratislavsky kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/04/04
Rating trung bình / Average age1805 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:42:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Slovan F * 337,50
2Doprastav E * 336,50
3Slovan D * 3360
4Doprastav D * 3350
Strelec * 3350
6Dúbravan * 334,50
7Pezinok B0 * 03,50
8Ružinov0 * 030
Krasňany B0 * 030
10Slovan E0 * 020
11Doprastav F0 * 01,50
12Lokomotíva B0 * 00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints