SVK 3.liga A1 2026/27

Ban Tổ chứcBratislavský šachový zväz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcEduard Simkovic 14919036
Tổng trọng tàiEduard Simkovic 14919036
Trọng tàiBeno, Milan 14901170; Ambros, Rafael 14911221; FA Baidetska, Oleksandra 14954834; Faltan, Peter 14904020; Chmelik, Marcel 14977745; Damek, Michal 14939797; Deak, Gabriel 14906295; Dubnicka, Stefan 14939800; Gic, Samuel 73601551; Hanzel, Richard 14984741; Harvan, Tomas 14944405; Horvath, Marian 14950340; Hudec, Timotej 14932750; Jursa, Branislav 14932393; Laho, Tomas 14951932; Marusic, Martin 14921375; Mikulasek, Viktor 14913488; Olvecky, Jaroslav 14928566; Paluska, Karol 73617121; Petrek, Miroslav 14949040; Polacik, Igor 14905051; Pytlik, Pavol 14912287; Rathousky, Karol 14913542; Rintel, Boris 14913860; Scepan, Juraj 14935406; Sipeky, Ladislav 14916703; Sosovicka, Vladimir 14920328; Sturc, Gustav 14902303; Takacs, Zsolt 14932326; Vachalek, Radovan 14971950; Varholak, Peter 14921677; Vojtko, Robert 14940256; Willmann, Ivan 14984849; Panko, Radoslav 14935635
Thời gian kiểm tra (Standard)90m/40 move + 30m; + 30s/move
Địa điểmBratislavsky kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/04/04
Rating trung bình / Average age1808 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 01:29:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Doprastav E * 000
2Lokomotíva B * 000
3Ružinov * 000
4Slovan D * 000
5Dúbravan * 000
6Krasňany B * 000
7Doprastav D * 000
8Pezinok B * 000
9Slovan E * 000
10Strelec * 000
11Slovan F * 000
12Doprastav F * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints