McChess_20260917 Cập nhật ngày: 18.09.2026 04:49:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: RicardoMurillo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Monge Calvo, Hugo Luis | 6502415 | CRC | 1851 |
| 2 | | Castillo, Julio Ernesto | 6579671 | CRC | 1747 |
| 3 | | Casco Calderon, Joshua | 6523528 | CRC | 1729 |
| 4 | | Quiros Cajina, Allan | 6503594 | CRC | 1697 |
| 5 | | Salazar Quiros, Maria Regina | 6568408 | CRC | 1582 |
| 6 | | Da Silva Ramirez, Luis Fernando | 6561691 | CRC | 1522 |
| 7 | | Salazar Hernandez, Allan Z. | 6568394 | CRC | 1513 |
| 8 | | Alvarado Zamora, Caleb | 6562981 | CRC | 1437 |
| 9 | | Sandi Azofeifa, Erick Gerardo | 6578446 | CRC | 1433 |
| 10 | | Brenes Vega, Gabriel Enrique | 6572499 | CRC | 1711 |
|
|
|
|