Untuk Pendaftaran : Hubungi N.A. Azizan Yahaya (012-5943190)

HADIAH:
Hadiah Utama Kategori U12 Wanita : Wafer Gold Coin (1 Unit)

Semua Pemain akan menerima Medal Pemenang / Medal Saguhati

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 WANITA)

Ban Tổ chứcPEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chứcN.A. Azizan Yahaya
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Min
Địa điểmSungai Jawi
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình1038
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:12:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Penggiat Catur Utara

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Hạng HS1  HS2  HS3 
1Belle Tan Liang Yi1533MAS 8w1 4b1 3w1 13b1 12b1 14w116210
2Darlinia Isha Puvaneswaran0MAS 9b1 13w0 10b1 12w0 6b1 8w144180
3Fatimah Az Zahra Muhammad Nasrud0MAS 10w1 12b1 1b0 6w1 9b1 13w125210
4H'ng Yun En0MAS 11b1 1w0 13b0 14w0 -1 12b163210
5Kirthika Sree A/P Linesh Kumar0MAS 12w0 -0 -0 -0 -0 -014030
6Mevishka Isha Puvaneswaran0MAS 13b0 11w1 9b1 3b0 2w0 10w183200
7Nevaashini A/P Mogan0MAS 14w0 8b0 12w0 -1 10b0 11w0131140
8Priyashni A/P Vijayan0MAS 1b0 7w1 14b1 10w1 13w0 2b073200
9Shaddana A/P Barath0MAS 2w0 14b1 6w0 11b1 3w0 -193200
10Siti Safiyyah Abdul Hadi0MAS 3b0 -1 2w0 8b0 7w1 6b0112180
11Thusmitta Gopinath0MAS 4w0 6b0 -1 9w0 14b0 7b1122150
12Tiriyambihai0MAS 5b1 3w0 7b1 2b1 1w0 4w05321,50
13Wan Alia Husna Wan Safie0MAS 6w1 2b1 4w1 1w0 8b1 3b034240
14Yoselyn Tan0MAS 7b1 9w0 8w0 4b1 11w1 1b0103180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)