SACSSA Gauteng Regional Chess Tournament U19 Boys and GIrls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:33:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jaco Diener

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Crowe, LukeRSA12582012
23Ebrahim, ZacharyRSA12462012
34Maistry, NoahRSA12242012
46Yusuf, JonathanRSA11962012
58Mazibuko, SilindoRSA11672012
61Kganyago, MaserokaRSA13472011
710Naidu, KadenRSA11531021
817Lees, SloanRSA01021
925Tierney, MatthewRSA01021
1011Naicker, JadenRSA10971020
1114De Jager, BenitoRSA01020
1215De Klerk, TylerRSA01020
1316Krishna, MalachiRSA01020
1418Mabena, NjabuloRSA01020
1519Machado, AdrianRSA01020
1620Mapfumo, JadaRSA01020
1724Thulo, BohlaleRSA01020
185Van Staden, MiciahRSA12151011
1922Rantlha, TshegoRSA01011
2021Melembe, MelvinRSA01010
2113Daniel, NcebaRSA00020
227Baloyi, TheoRSA11760010
239Wingson, MiguelRSA11670010
2412Maravanyika, AshleyRSA7570010
2523Shuping, KgomotsoRSA00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)