Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

THIKA ROAD CHECKMATE CHAMPIONSHIP FIRST EDITION U10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:23:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLĐRtgSố
123Jesse Noru,KEN03 1 - 03 Adrian Caxton,KEN01
22Adrian Jabali,KEN03 0 - 13 Karanja Mbugua,KEN026
324Jether Kamau,KEN03 0 - 13 Ethan Njama Kamau,KEN014
421Iris Wema,KEN03 0 - 13 Shelly Consolata,KEN044
542Samuel Luala,KEN02½ 0 - 12½ Adrian Mweu,KEN04
615Ethan Njenga,KEN02½ 0 - 12½ Gregory Karua,KEN019
718Gilend Nato,KEN02 0 - 12½ Machel, Angel MarianneKEN033
83Adrian Kimani,KEN02 1 - 02 Katana, Sophia DamaKEN027
943Sean Shiyuka,KEN02 1 - 02 Duncan Gichuki,KEN010
1049Trevor Chere,KEN02 0 - 13 JAYDEN KIHEO KABUCHI,KEN022
1125Josh Kahara,KEN02 1 - 02 Wanjira, KatrinaKEN051
1213Esther Rehema,KEN01½ 0 - 11½ Brian Murugami,KEN08
1330Liam Mwangi,KEN01½ 1 - 01½ Myles Baraka,KEN037
146Amaris Wambui,KEN01 1 - 01 Natasha Thuku,KEN038
159Caleb Munene,KEN01 0 - 11 Michelle Muthama,KEN034
1639niel jabiri mukulah,KEN01 - - +1 Ellsy Nyambura,KEN012
1716Flavian Maina,KEN01 1 - 01 Nolan Simon,KEN040
1817Georgia Wanjiru,KEN00 0 - 10 Tanisha Grania,KEN046
1920Ian Kamau,KEN01 1 - 00 TeklaMercy wangui macharia,KEN047
2028Levi Damian,KEN01 1 - 00 Tiffany Rehema,KEN048
2145Simon Ireri,KEN01 1 - 01 Levin, Jaydon MainaKEN029
2231Liam Ngugi,KEN01 0 - 11 Zaira Makena,KEN052
2336Mwanga, YohanKEN01 1 - 0½ Mimi, ZayaniKEN035
2432Luca Ernest,KEN0½ 1 - 0½ Eli Wanjohi,KEN011
2541Noru, JesseKEN00 - - +0 Adrian Thuo,KEN05
267Athel Mwangi,KEN00 0 - 10 Trevor Macharia,KEN050