Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

THIKA ROAD CHECKMATE CHAMPIONSHIP FIRST EDITION U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:25:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteBdldRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackBdldRtgSố
12Akidiva, Edouard Kamadi04 0 - 14 Ndung'u, Asaph064
285Yuki Ikeda,04 0 - 14 Jovanny Ndung'u,042
344Kendrick Kang’a,04 1 - 04 Sally Wanjiru,070
467Peter Gatheru,03 1 - 03 Dylan Jabari,022
573Sarah Athou,03 1 - 03 Ethan Muriithi,029
640Johari Kadenge,03 1 - 03 Sammy Liam,071
746Kiarie, Terence03 1 - 03 Sharon Barak,075
876Shawn Gachoka,03 1 - 03 Martin Ndogoto,054
956Michael Mwangi,03 0 - 13 Terah, Ryan Baraka077
1078Trevor Mwendwa,03 0 - 13 Muhoro, Gerald Austin059
1180Uzziel Were,03 1 - 03 Nasi Kimathi,061
1282Wambura Gichuhi,03 1 - 03 Paul Davis,066
137Bella Amondi,02 0 - 13 Warren Maina,083
1430Fabian John,02 0 - 12 Aiden Karani,01
1531Gitonga, Jayden Mungathia02 0 - 12 Allain Kendi,03
166Belden James,02 1 - 02 Hezron Kibet,034
1737Jayden James,02 1 - 02 Benard Ong'ele Nondi,08
1845Kevin Karari,02 1 - 02 Bezalel Muteithia,09
1947Kimberly Phoebe,02 1 - 02 Brandley Mitch,011
2012Brian Macharia,02 0 - 12 Ian Muturi,035
2148Kuria Waichari,02 0 - 12 Bryson Thiga,013
2214Chege, David Mundara02 1 - 02 Liam Magu,052
2316Christian Brandon,02 1 - 02 Makau, Bilha Mwende053
2417Christian Njeru,02 1 - 02 Miles Kiambi,057
2562Natasha Muthoni,02 0 - 12 David Okuta,020
2621Diana Mulei,02 1 - 02 Wayne Githanga,084
2779Trien Gakuo Muriithi,02 1 - 01½ Ryan Odero,069
2826Elsa Wambui,01½ 0 - 11½ Levis Quodol,051
294Alvan Murage,01 1 - 01½ Alvin Muuo,05
3023Edward Peter,01 1 - 01 Jeremy Maina,039
3124Eliran Wanyiri,01 1 - 01 Kendi, Christin043
3225Elisha Kayden,01 1 - 01 Mc Stantley,055
3363Naythan Gichane,01 0 - 11 Ephraim Muthee,028
3432Hadassa Wanjiku Chege,01 1 - 01 Victoria Kagure,081
3549Leon Weru,01 1 - 0½ Ibrahim Iman,036
3658Muema, Enzi Baraka01 1 - 0½ Samuel Mutuota,072
3768Precius Mwangi,00 1 miễn đấu 
3810Bilha Mwende Makau,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3915Chege, Hadassa Wanjiku00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4018Christin kendi,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4119David Mundara Chege,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4227Enzi Baraka Muema,01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4333Harvey Kana Kinuthia,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4438Jayson Mwangi,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4541Josh Kahara,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4650Levis Quidol,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4760Myles Kiambi,01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4865Nicole Wamuyu,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4974Shalev Emmanuel,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại