Квалификационный турнир на норму 1 разряда Chester Chess Club

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
11Адильбеков, КайратKAZ0500
23Ахмедов, АласидинKAZ0400
39Ким, МаркKAZ0400
413Сериккалиев, МадиKAZ0400
57Жаңабай, ӘлфарабиKAZ0400
612Ниязбеков, СертайKAZ03,500
714Тапаев, БахтиярKAZ0300
88Кәрімберді, ШұғылаKAZ02,500
94Елеуов, ТаирKAZ02,500
1011Мырзахан, СанжарKAZ02,500
116Жанатов, КасымханKAZ02,500
122Алижанов, АкежанKAZ0200
135Ерганат, ЕлназарKAZ0100
1410Муратов, ИльясKAZ00,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)