Квалификационный турнир на норму 1 разряда Chester Chess Club

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
17Жаңабай, ӘлфарабиKAZ06,51,544,5
21Адильбеков, КайратKAZ06,5145,5
33Ахмедов, АласидинKAZ06,50,543
49Ким, МаркKAZ06044
513Сериккалиев, МадиKAZ05,5045,5
612Ниязбеков, СертайKAZ05043,5
74Елеуов, ТаирKAZ04,5042
814Тапаев, БахтиярKAZ04047
98Кәрімберді, ШұғылаKAZ04047
1011Мырзахан, СанжарKAZ03,5040,5
112Алижанов, АкежанKAZ03038
126Жанатов, КасымханKAZ02,5031,5
135Ерганат, ЕлназарKAZ01023
1410Муратов, ИльясKAZ00,5025

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)