Квалификационный турнир на норму 1 разряда Chester Chess Club Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả8. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Елеуов, Таир | 0 | 2½ | 1 - 0 | 5½ | | Адильбеков, Кайрат | 0 | 1 |
| 2 | 9 | | Ким, Марк | 0 | 5 | 0 - 1 | 4½ | | Жаңабай, Әлфараби | 0 | 7 |
| 3 | 3 | | Ахмедов, Аласидин | 0 | 5 | ½ - ½ | 3½ | | Кәрімберді, Шұғыла | 0 | 8 |
| 4 | 13 | | Сериккалиев, Мади | 0 | 5 | ½ - ½ | 3½ | | Ниязбеков, Сертай | 0 | 12 |
| 5 | 2 | | Алижанов, Акежан | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Тапаев, Бахтияр | 0 | 14 |
| 6 | 11 | | Мырзахан, Санжар | 0 | 2½ | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 5 | | Ерганат, Елназар | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 6 | | Жанатов, Касымхан | 0 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 10 | | Муратов, Ильяс | 0 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|