Квалификационный турнир на норму 1 разряда Chester Chess Club | Ban Tổ chức | Chester Chess Club |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Duisekin Farkhat |
| Tổng trọng tài | Abdanbekov Arman |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45+30 |
| Địa điểm | Astana |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Адильбеков, Кайрат | | 0 | KAZ |
| 2 | | Алижанов, Акежан | | 0 | KAZ |
| 3 | | Ахмедов, Аласидин | | 0 | KAZ |
| 4 | | Елеуов, Таир | | 0 | KAZ |
| 5 | | Ерганат, Елназар | | 0 | KAZ |
| 6 | | Жаңабай, Әлфараби | | 0 | KAZ |
| 7 | | Жанатов, Касымхан | | 0 | KAZ |
| 8 | | Ким, Марк | | 0 | KAZ |
| 9 | | Кәрімберді, Шұғыла | | 0 | KAZ |
| 10 | | Муратов, Ильяс | | 0 | KAZ |
| 11 | | Мырзахан, Санжар | | 0 | KAZ |
| 12 | | Ниязбеков, Сертай | | 0 | KAZ |
| 13 | | Сериккалиев, Мади | | 0 | KAZ |
| 14 | | Тапаев, Бахтияр | | 0 | KAZ |
|
|
|
|