Квалификационный турнир на норму 1 разряда Chester Chess Club

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:00:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Адильбеков Кайрат0KAZ 6w1 9b1 4w½ 5b1 2w3,509,5
2Ахмедов Аласидин0KAZ 13w1 3b1 5w½ 4b1 1b3,508,5
3Тапаев Бахтияр0KAZ 8b1 2w0 7w1 10b1 4w309
4Ким Марк0KAZ 14w1 7b1 1b½ 2w0 3b2,509,5
5Сериккалиев Мади0KAZ 12w1 14b1 2b½ 1w0 6w2,508,5
6Кәрімберді Шұғыла0KAZ 1b0 11w1 10b½ 8w1 5b2,508
7Елеуов Таир0KAZ 10b1 4w0 3b0 11w1 8b208
8Жаңабай Әлфараби0KAZ 3w0 13b1 9w1 6b0 7w208
9Ниязбеков Сертай0KAZ 11b1 1w0 8b0 12w1 10w207,5
10Мырзахан Санжар0KAZ 7w0 12b1 6w½ 3w0 9b1,508,5
11Ерганат Елназар0KAZ 9w0 6b0 13w1 7b0 14w107
12Жанатов Касымхан0KAZ 5b0 10w0 14w1 9b0 13b106,5
13Муратов Ильяс0KAZ 2b0 8w0 11b0 14b½ 12w0,50,57
14Алижанов Акежан0KAZ 4b0 5w0 12b0 13w½ 11b0,50,56,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)