GurukuL Academy Inter School District Chess Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:53:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: CP MISHRA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesGurukul Academy final result.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Avyaansh Gupta,U13IND02000
213Om Gupta,U17IND02000
318Shomit,U17IND02000
419Tanish Trivedi,U17IND02000
511Limra Shamim,U17wIND01,5000
63Anmol Bajpai,U17IND01,5000
76Eakam Singh,U17IND01,5000
84Atharv Awasthi,U13IND01000
97Harsh Gupta,U17IND01000
109Kartike Awasthi,U17IND01000
1112Manas Sharma,U17IND01000
122Aniket Kumar,U17IND01000
1316Shriansh Gupta,U17IND01000
1417Siddhant Gupta,U17IND00,5000
158Hridayansh Rastogi,U13IND00,5000
1620Yash Mishra,U13IND00,5000
171Ananya Shukla,U13wIND00000
1814Pritam Singh,U13IND00000
1910Lavanya Joshi,U13wIND00000
2015Priyanshi,U13wIND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)