GurukuL Academy Inter School District Chess Tournament Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:53:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: CP MISHRA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | Gurukul Academy final result.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 13 | | Om Gupta, | 0 | 4 | 1 - 0 | 3 | | Eakam Singh, | 0 | 6 |
| 2 | 16 | | Shriansh Gupta, | 0 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Shomit, | 0 | 18 |
| 3 | 5 | | Avyaansh Gupta, | 0 | 3 | 0 - 1 | 2½ | | Harsh Gupta, | 0 | 7 |
| 4 | 4 | | Atharv Awasthi, | 0 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Manas Sharma, | 0 | 12 |
| 5 | 1 | | Ananya Shukla, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Tanish Trivedi, | 0 | 19 |
| 6 | 9 | | Kartike Awasthi, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Limra Shamim, | 0 | 11 |
| 7 | 2 | | Aniket Kumar, | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Hridayansh Rastogi, | 0 | 8 |
| 8 | 3 | | Anmol Bajpai, | 0 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Siddhant Gupta, | 0 | 17 |
| 9 | 15 | | Priyanshi, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pritam Singh, | 0 | 14 |
| 10 | 20 | | Yash Mishra, | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Lavanya Joshi, | 0 | 10 |
|
|
|
|