Квалификационный турнир на норму 2 разряда Chester Chess Club

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:30:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
13Байжанов, АнсарKAZ0Chester Chess Club200
28Қайрат Нұрхан,KAZ0200
314Тұрғынбай, ЕласылKAZ0Chester Chess Club1,500
45Естаев, ЖангирKAZ01,500
52Арыстан Усман,KAZ01,500
611Оралбек, СүйімбикеKAZ0Chester Chess Club100
713Темірланұлы, МансурKAZ0Chester Chess Club100
84Ержанов Алихан,KAZ0100
97⁠Исханов Нурторе,KAZ0100
106Жанатов Хакназар,KAZ0100
119Маулен, ЕлбасыKAZ0Chester Chess Club0,500
121Артықбай, НұралиKAZ0Chester Chess Club000
1310Муфстафина, ЖансаяKAZ0Chester Chess Club000
1412Санкибай Айдар,KAZ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)