Квалификационный турнир на норму 2 разряда Chester Chess Club

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:06:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
12Арыстан, УсманKAZ0Chester Chess Club3,500
28Қайрат, НұрханKAZ0Chester Chess Club300
36Жанатов, ХакназарKAZ0Будущие миллионеры300
47⁠Исханов, НуртореKAZ0Chester Chess Club300
55Естаев, ЖангирKAZ0Астана2,500
63Байжанов, АнсарKAZ0Chester Chess Club200
711Оралбек, СүйімбикеKAZ0Chester Chess Club200
84Ержанов, АлиханKAZ0Chester Chess Club200
91Артықбай, НұралиKAZ0Chester Chess Club200
1014Тұрғынбай, ЕласылKAZ0Chester Chess Club1,500
119Маулен, ЕлбасыKAZ0Chester Chess Club1,500
1213Темірланұлы, МансурKAZ0Chester Chess Club100
1310Муфстафина, ЖансаяKAZ0Chester Chess Club100
1412Санкибай, АйдарKAZ0Chester Chess Club000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)