Квалификационный турнир на норму 2 разряда Chester Chess Club Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:30:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Арыстан Усман, | 0 | 5 | | 3 | | Оралбек, Сүйімбике | 0 | 11 |
| 2 | 8 | | Қайрат Нұрхан, | 0 | 4 | | 4½ | | Естаев, Жангир | 0 | 5 |
| 3 | 7 | | Исханов Нурторе, | 0 | 3½ | | 4 | | Жанатов Хакназар, | 0 | 6 |
| 4 | 14 | | Тұрғынбай, Еласыл | 0 | 3 | | 3 | | Байжанов, Ансар | 0 | 3 |
| 5 | 12 | | Санкибай Айдар, | 0 | 0 | | 3 | | Ержанов Алихан, | 0 | 4 |
| 6 | 1 | | Артықбай, Нұрали | 0 | 2 | | 2½ | | Муфстафина, Жансая | 0 | 10 |
| 7 | 9 | | Маулен, Елбасы | 0 | 2½ | | 2 | | Темірланұлы, Мансур | 0 | 13 |
|
|
|
|