Квалификационный турнир на норму 2 разряда Chester Chess Club

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcDuisekin Farkhat
Tổng trọng tàiAbdanbekov Arman
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmAstana
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/26
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:30:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3 
1Артықбай Нұрали0KAZ 8b0 2w0 12b1 13w1 4b0 9w0 10w122117
2Арыстан Усман0KAZ 9w½ 1b1 5w1 8w1 7b½ 6b1 11w15020,5
3Байжанов Ансар0KAZ 10b1 11w1 8b0 6b0 5w0 4w1 14b63021
4Ержанов Алихан0KAZ 11w0 9b1 13w1 7b0 1w1 3b0 12b93016
5Естаев Жангир0KAZ 12b1 14w½ 2b0 9w1 3b1 7w1 8b24,5017,5
6Жанатов Хакназар0KAZ 13w0 10b1 14b1 3w1 8b1 2w0 7b34119,5
7⁠Исханов Нурторе0KAZ 14b0 12w1 11b1 4w1 2w½ 5b0 6w53,5019
8Қайрат Нұрхан0KAZ 1w1 13b1 3w1 2b0 6w0 11b1 5w44019
9Маулен Елбасы0KAZ 2b½ 4w0 10w1 5b0 11w0 1b1 13w102,5120
10Муфстафина Жансая0KAZ 3w0 6w0 9b0 12w1 14b½ -1 1b112,5015,5
11Оралбек Сүйімбике0KAZ 4b1 3b0 7w0 14w1 9b1 8w0 2b83019
12Санкибай Айдар0KAZ 5w0 7b0 1w0 10b0 13b0 -0 4w140014,5
13Темірланұлы Мансур0KAZ 6b1 8w0 4b0 1b0 12w1 14w0 9b132016,5
14Тұрғынбай Еласыл0KAZ 7w1 5b½ 6w0 11b0 10w½ 13b1 3w73019,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)