Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Благодійний турнір!
Обрахунок міжнародного рейтингу!

Bucha September Rapid 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:59:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11WCMKravchuk, DariaUKR19451000
22Vinnik, OleksandrUKR17171000
33Sych, MykhailoUKR16971000
44Kuts, KaterynaUKR16581000
56Kotsiuk, KirillUKR16081000
67Dudo, LevUKR15911000
78Ovchynnikov, KlimentiiUKR15771000
89Burak-Pototska, SofiiaUKR15731000
912Skoryk, MykhailoUKR14721000
1017Berezovskyi, OlehUKR01000
1122Polishchuk, KyrylUKR01000
1211Miniailo, YevhenUKR15220,50,500
1323Shahaiev, ArtemUKR00,50,500
145Chuksin, OleksandrUKR16570000
1510Polishchuk, NikitaUKR15230000
1613Desikevych, VladyslavUKR14680000
1714Shust, AndreyUKR14550000
1815Melnychuk, RurikUKR14020000
1916Belokon, VasylUKR00000
2018Bilokon, YegorUKR00000
2119Chornenkiy, NazarUKR00000
2220Ishchenko, HlibUKR00000
2321Kalinin, AndriiUKR00000
2424Yudin, VasylUKR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)