Благодійний турнір! Обрахунок міжнародного рейтингу!Bucha September Rapid 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:59:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Ovchynnikov, Klimentii | 1577 | 1 | 0 - 1 | 1 | WCM | Kravchuk, Daria | 1945 | 1 |
| 2 | 2 | | Vinnik, Oleksandr | 1717 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Dudo, Lev | 1591 | 7 |
| 3 | 12 | | Skoryk, Mykhailo | 1472 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sych, Mykhailo | 1697 | 3 |
| 4 | 4 | | Kuts, Kateryna | 1658 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Burak-Pototska, Sofiia | 1573 | 9 |
| 5 | 6 | | Kotsiuk, Kirill | 1608 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Polishchuk, Kyryl | 0 | 22 |
| 6 | 17 | | Berezovskyi, Oleh | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Miniailo, Yevhen | 1522 | 11 |
| 7 | 23 | | Shahaiev, Artem | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Chuksin, Oleksandr | 1657 | 5 |
| 8 | 10 | | Polishchuk, Nikita | 1523 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bilokon, Yegor | 0 | 18 |
| 9 | 13 | | Desikevych, Vladyslav | 1468 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ishchenko, Hlib | 0 | 20 |
| 10 | 19 | | Chornenkiy, Nazar | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Shust, Andrey | 1455 | 14 |
| 11 | 15 | | Melnychuk, Rurik | 1402 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Yudin, Vasyl | 0 | 24 |
| 12 | 21 | | Kalinin, Andrii | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Belokon, Vasyl | 0 | 16 |
|
|
|
|