Чемпионат АБО памяти С. Намжилова Группа Б Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:10:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taroev Valeri
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RUS | Russia | 87 |
| Tổng cộng | | | 87 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 1 | 21 | 0 | 43 |
| 2 | 17 | 3 | 23 | 0 | 43 |
| 3 | 17 | 4 | 22 | 0 | 43 |
| 4 | 20 | 8 | 15 | 0 | 43 |
| 5 | 20 | 10 | 13 | 0 | 43 |
| 6 | 23 | 2 | 18 | 0 | 43 |
| 7 | 19 | 9 | 15 | 0 | 43 |
| 8 | 19 | 2 | 22 | 0 | 43 |
| 9 | 23 | 3 | 17 | 0 | 43 |
| 10 | 23 | 7 | 13 | 0 | 43 |
| 11 | 22 | 2 | 19 | 0 | 43 |
| Tổng cộng | 224 | 51 | 198 | 0 | 473 |
|
|
|
|