Чемпионат АБО памяти С. Намжилова Группа Б Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:10:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taroev Valeri
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 60 | | Карякин, Андрей Алексеевич | 1182 | RUS | | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 87 | | Чимитова, Санжита Очировна | 1000 | RUS | miễn đấu | | | | | | | | | | |
|
|
|
|