Players who have crossed 1800 in the last 36 months are not eligible. Players who have secured 1st/2nd in any rating restricted event in the last 1 year are not eligible.
Reg Req: Indian Players-Active AICF ID TN Players-Active AICF&TNSCA ID Foreign Players-Valid FIDE ID
Contact : 9884592472Playu - Below 1800 International FIDE Rated Open Chess Tournament ** NEW FIDE ID UPLOADED **| Ban Tổ chức | Playu |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Shiraj |
| Tổng trọng tài | IA Banel, Andross J 25707329 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Nandakumar, Veeraraghavan 46684050; FA Vennila, C 88120090 |
| Trọng tài | Sector Arbiter : FA Basker, P K 25631110 ; Arbiters : IA Sudharshana, M V 35071572; FA Valliammai, RM 25638530; FA Hemalatha, V 33464294; FA ANUSHA, S 531091962; SNA Anusuya, S 25036181; SNA Mythili., R 564040712; SNA T.S.P., Sofiasree 564040704; SNA Dhanalakshmi, P 33464383 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutes + 30 seconds increment from move number 1 |
| Địa điểm | Hall Of Chess, Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 471846 |
| Ngày | 2026/10/02 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1491 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:10:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Warrior & Capa Chess Academy
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Prospectus.pdf, Final_PrizeList.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
|
|
|
|