Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

13-osios Tėvynės gynėjų žaidynės. Šachmatų varžybos

Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:56:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. FNTT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Vaskevicius, Augustas19691280800810110351629
  2. LK (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Pazeriene, Diana1973128021901½½1½3,551621
3AIMGreicius, Pijus218812819093111½14,551748
4Giedraitis, Mingaudas1888128088061½1013,551389
  3. LP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Mankauskas, Donatas1978128066761½½10351845
3Jakstas, Marius17341282720700101251488
4Melnikov, Sergejus17351287836700111351110
  4. MD (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Krikscionaitis, Mindaugas16251287119200100141685
3Lakickas, Martynas01283542011000251904
4IMDambrauskas, Virginijus2069128001711½½11451740
  5. VAT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Drazdauskas, Laimis001010251622
2Kliacevicius, Valdemaras001000131864
3Novicki, Henrikas01283517010100241854
  6. VSAT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Belevicius, Arturas20601280251411½½½3,551771
4AFMBalanda, Audrius17001281008800011241607
6Lepeska, Antanas15511283507201000151489
  7. VST (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Glebik, Jevgenij001011351613