Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

13-osios Tėvynės gynėjų žaidynės. Šachmatų varžybos

Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:56:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1AIMGreicius, Pijus2188LK90,04,511,513,521945
2IMDambrauskas, Virginijus2069MD80,04121420605
3Belevicius, Arturas2060VSAT70,03,5141520005
4Pazeriene, Diana1973LK70,03,512,514,519305
5Giedraitis, Mingaudas1888LK70,03,51011,517785
6Vaskevicius, Augustas1969FNTT60,031516,518615
7Mankauskas, Donatas1978LP60,0312,513,519175
8Glebik, Jevgenij0VST60,03101117655
9Melnikov, Sergejus1735LP60,038,59,515025
10Lakickas, Martynas0MD40,0214,516,518325
11Drazdauskas, Laimis0VAT40,02121316305
12Jakstas, Marius1734LP40,0211,512,515765
13Novicki, Henrikas0VAT25,0112,513,516614
14AFMBalanda, Audrius1700VSAT25,01101115144
15Lepeska, Antanas1551VSAT20,01101214095