13-osios Tėvynės gynėjų žaidynės. Šachmatų varžybos |
Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:56:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg |
| 1 | AIM | Greicius, Pijus | 12819093 | 2188 |
| 2 | IM | Dambrauskas, Virginijus | 12800171 | 2069 |
| 3 | | Belevicius, Arturas | 12802514 | 2060 |
| 4 | | Mankauskas, Donatas | 12806676 | 1978 |
| 5 | | Pazeriene, Diana | 12802190 | 1973 |
| 6 | | Vaskevicius, Augustas | 12808008 | 1969 |
| 7 | | Giedraitis, Mingaudas | 12808806 | 1888 |
| 8 | | Melnikov, Sergejus | 12878367 | 1735 |
| 9 | | Jakstas, Marius | 12827207 | 1734 |
| 10 | AFM | Balanda, Audrius | 12810088 | 1700 |
| 11 | | Krikscionaitis, Mindaugas | 12871192 | 1625 |
| 12 | | Lepeska, Antanas | 12835072 | 1551 |
| 13 | | Drazdauskas, Laimis | | 0 |
| 14 | | Glebik, Jevgenij | | 0 |
| 15 | | Kliacevicius, Valdemaras | | 0 |
| 16 | | Lakickas, Martynas | 12835420 | 0 |
| 17 | | Novicki, Henrikas | 12835170 | 0 |
|
|
|
|