Արաբկիրի հանրակրթական դպրոցների 7-12 դաս․աշակերտների միջև Սպարտակիադա

Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:20:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
176 դպրոց78 դպրոց1:5
251 դպրոց132 դպրոց3:3
3172 դպրոց151 դպրոց3:3
4130 դպրոց36 դպրոց6:0
5129 դպրոցmiễn đấu:
2. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1151 դպրոց130 դպրոց½:
2132 դպրոց172 դպրոց3:3
378 դպրոց51 դպրոց:
4129 դպրոց76 դպրոց3:3
536 դպրոցmiễn đấu:
3. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
151 դպրոց129 դպրոց6:0
2172 դպրոց78 դպրոց:
3130 դպրոց132 դպրոց:
436 դպրոց151 դպրոց4:2
576 դպրոցmiễn đấu:
4. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1132 դպրոց36 դպրոց3:3
278 դպրոց130 դպրոց1:5
3129 դպրոց172 դպրոց1:5
476 դպրոց51 դպրոց1:5
5151 դպրոցmiễn đấu:
5. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1172 դպրոց76 դպրոց:½
2130 դպրոց129 դպրոց6:0
336 դպրոց78 դպրոց4:2
4151 դպրոց132 դպրոց0:6
551 դպրոցmiễn đấu:
6. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
178 դպրոց151 դպրոց:
2129 դպրոց36 դպրոց1:5
376 դպրոց130 դպրոց1:5
451 դպրոց172 դպրոց3:3
5132 դպրոցmiễn đấu:
7. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1130 դպրոց51 դպրոց:
236 դպրոց76 դպրոց5:1
3151 դպրոց129 դպրոց4:2
4132 դպրոց78 դպրոց:
5172 դպրոցmiễn đấu:
8. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1129 դպրոց132 դպրոց1:5
276 դպրոց151 դպրոց:
351 դպրոց36 դպրոց1:5
4172 դպրոց130 դպրոց2:4
578 դպրոցmiễn đấu:
9. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
136 դպրոց172 դպրոց3:3
2151 դպրոց51 դպրոց0:6
3132 դպրոց76 դպրոց5:1
478 դպրոց129 դպրոց6:0
5130 դպրոցmiễn đấu: