Արաբկիրի հանրակրթական դպրոցների 7-12 դաս․աշակերտների միջև Սպարտակիադա Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:20:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 130 դպրոց | * | 6 | 4½ | 5 | 3½ | 4 | 5½ | 5 | 6 | 16 | 39,5 | 0 |
| 2 | 36 դպրոց | 0 | * | 5 | 4 | 3 | 3 | 4 | 5 | 5 | 12 | 29 | 0 |
| 3 | 51 դպրոց | 1½ | 1 | * | 3½ | 3 | 3 | 6 | 5 | 6 | 10 | 29 | 0 |
| 4 | 78 դպրոց | 1 | 2 | 2½ | * | 3½ | 3½ | 4½ | 5 | 6 | 10 | 28 | 0 |
| 5 | 132 դպրոց | 2½ | 3 | 3 | 2½ | * | 3 | 6 | 5 | 5 | 9 | 30 | 0 |
| 6 | 172 դպրոց | 2 | 3 | 3 | 2½ | 3 | * | 3 | 5½ | 5 | 8 | 27 | 0 |
| 7 | 151 դպրոց | ½ | 2 | 0 | 1½ | 0 | 3 | * | 4½ | 4 | 5 | 15,5 | 0 |
| 8 | 76 դպրոց | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1½ | * | 3 | 1 | 10 | 0 |
| 9 | 129 դպրոց | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | * | 1 | 8 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|