Արաբկիրի հանրակրթական դպրոցների 7-12 դաս․աշակերտների միջև Սպարտակիադա

Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:20:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1130 դպրոց * 654561639,50
236 դպրոց0 * 543345512290
351 դպրոց1 * 3365610290
478 դպրոց12 * 5610280
5132 դպրոց33 * 36559300
6172 դպրոց2333 * 358270
7151 դպրոց½2003 * 4515,50
876 դպրոց11111½ * 31100
9129 դպրոց01001123 * 180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints