Участники с Российским рейтигом менее 1500 пунктов!Кубок Главы МСУ Краснобаковского МО - 2026 (турнир "Б") Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:20:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Baranov Denis
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RUS | Russia | 45 |
| Tổng cộng | | | 45 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 0 | 12 | 0 | 22 |
| 2 | 11 | 0 | 11 | 0 | 22 |
| 3 | 10 | 1 | 11 | 0 | 22 |
| 4 | 11 | 0 | 11 | 0 | 22 |
| 5 | 7 | 2 | 13 | 0 | 22 |
| 6 | 6 | 2 | 14 | 0 | 22 |
| 7 | 10 | 1 | 11 | 0 | 22 |
| 8 | 10 | 2 | 10 | 0 | 22 |
| 9 | 11 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| Tổng cộng | 86 | 9 | 103 | 0 | 198 |
|
|
|
|