Участники с Российским рейтигом менее 1500 пунктов!Кубок Главы МСУ Краснобаковского МО - 2026 (турнир "Б") Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:20:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Baranov Denis
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 41 | | Ахмадбекова, Алиса Хамзаевна | 1002 | RUS | | | | | | miễn đấu | | | |
| 38 | | Мамонтов, Иван Андреевич | 1015 | RUS | | | | | | | miễn đấu | | |
| 37 | | Николаев, Кирилл Ильич | 1018 | RUS | | | | miễn đấu | | | | | |
| 36 | | Орлова, София Сергеевна | 1026 | RUS | | | | | | | | miễn đấu | |
| 43 | | Перелева, Ирина Владимировна | 1000 | RUS | | miễn đấu | | | | | | | |
| 40 | | Румянцев, Артем Сергеевич | 1012 | RUS | | | | | | | | | miễn đấu |
| 44 | | Соловьев, Андрей Андреевич | 1000 | RUS | | | miễn đấu | | | | | | |
| 45 | | Толикина, Анастасия Сергеевна | 1000 | RUS | miễn đấu | | | | | | | | |
| 35 | | Тюрина, Елена Вячеславовна | 1041 | RUS | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|