Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJOHANAN CATUR TERTUTP LUBUK KAWAH 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:41:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: KELAB CATUR JERTEH

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11AAKIF L10,MAS02000
28AFIF L18,MAS02000
310AHMAD AMAR L18,MAS02000
425AQLAN L10,MAS02000
550WAN AMMAR L12,MAS02000
649WAFRI L18,MAS02000
717AINURZARA P18,MAS02000
821AMZAR L12,MAS02000
926ARIQ L12,MAS02000
1028AZAHRA P10,MAS02000
1129AZFAR L10,MAS02000
1235FATEH L12,MAS02000
1342NAZRAN L18,MAS02000
1431EZANI L18,MAS01,5000
154ADAM RIZQI L12,MAS01000
167ADLYN L18,MAS01000
1711AIDAN L10,MAS01000
1815AINA MARDHIAH P12,MAS01000
1918AIRIS P10,MAS01000
2020AKIF L10,MAS01000
216ADELIA P10,MAS01000
2222ANAQI L18,MAS01000
2338IFFAH P10,MAS01000
2439IMAN AL FATEH L10,MAS01000
2540IMAN MIKAIL L12,MAS01000
2645QISYA P18,MAS01000
2723AQEELA P18,MAS01000
2824AQIL L10,MAS01000
2927ARYAN L12,MAS01000
3034FASHA P10,MAS01000
3136FAWWAZ L18,MAS01000
3251ZAHRA P10,MAS01000
3330DANISH L10,MAS01000
3433FARIZ L18,MAS01000
3537FITRIAH P10,MAS01000
3641MALAIKA P10,MAS01000
3744PUTERI NUR FATIHAH P12,MAS01000
3846RAFFIQSYAH L12,MAS01000
395ADAM SYAKIRIN L12,MAS00,5000
402AARA P10,MAS00000
413ABID L10,MAS00000
429AKID AISY L10,MAS00000
4316AINUR P10,MAS00000
4443NAZRIL L10,MAS00000
4547SITI IMAN P10,MAS00000
4652ZIHNI L12,MAS00000
4712AIMAN L10,MAS00000
4813AIMIEY P18,MAS00000
4914AIN ARAFAH P10,MAS00000
5019AISYAH KHALISA P12,MAS00000
5132FAQEH L10,MAS00000
5248SN RUFAIDA P12,MAS00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)