Четвертый этап Кубка Гродно по блицу

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:32:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 11.20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Ольховик, Андрей23005½ 0 - 15 Жук, Сергей23001
25Кирко, Иван20005 ½ - ½4½ Малюш, Андрей23002
310Семко, Павел20004 0 - 14½ Лугинин, Максим20006
411Чуприненко, Евгений20004 0 - 14 Радюкевич, Вячеслав180018
517Князьков, Дмитрий18004 ½ - ½4 Блохин, Кирилл180014
620Самойлик, Максим18003½ 1 - 03½ Малюш, Алиса20007
79Святохо, Андрей20003 ½ - ½3½ Пелеса, Сергей20008
815Блохина, Вика18003 0 - 13 Дабкус, Роман20004
913Бедзь, Адриан18003 1 - 03 Сытый, Алексей140032
1031Сулима, Анастасия14003 1 - 03 Сенько, Алиса180021
1129Бинкевич, Максим14002½ 0 - 12½ Анчукайтис, Виталий180012
1222Шмаровская, Надежда18002½ 0 - 12½ Малышко, Арсений160026
1316Замятин, Андрей18002 1 - 02 Спиридо, Альвина160027
1419Родин, Юрий18002 1 - 02 Сайко, Александр100034
1524Кишкевич, Максим16002 0 - 12 Броневский, Александр160023
1633Черепанов, Мирослав14001½ 0 - 11 Артюх, Эрик140028
1730Князьков, Александр14000 ½ - ½1½ Крот, Владислав160025