Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. ,
Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.

4.liga D11 2026-2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:50:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Hranovnica * 7½37,50
2TJ Slovan Smižany B * 6½36,50
3ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa B * 6360
4ŠO Slovinky * 5350
5MŠK Spišská Nová Ves D * 4½34,50
ŠK CVČ Lendak B * 4½34,50
7MŠK KdV Kežmarok D3½ * 03,50
ŠK Mapak Spišská Teplica B3½ * 03,50
9ŠK CVČ Lendak A3 * 030
10ŠK Poprad-Tatry D2 * 020
11ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa C1½ * 01,50
12ŠK Bijacovce B½ * 00,50
13ŠK Poprad-Tatry E * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints